越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“băng đảng” (1)
băng đảng
英语
名Gang, cartel
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
相关词“băng đảng” (0)
未找到相关词。
短语“băng đảng” (3)
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
Nemesio Oseguera là thủ lĩnh băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel.
Nemesio Oseguera was the leader of the Jalisco New Generation Cartel drug gang.
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
Site clearance is underway.
